bệnh học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật: "bệnh học" là một chuyên ngành y học nghiên cứu về bản chất, nguyên nhân, cơ chế phát sinh, tiến triển và hậu quả của các loại bệnh.
- Tính chất bệnh lý của một cơ quan, hệ thống hoặc nhóm bệnh cụ thể: "bệnh học" cũng chỉ tập hợp các kiến thức về bệnh lý của một lĩnh vực chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh học là môn cơ sở quan trọng trong đào tạo y khoa. (Ngành nghiên cứu về bệnh là môn học nền tảng để đào tạo bác sĩ.)
- Giáo sư ấy chuyên về bệnh học truyền nhiễm. (Vị giáo sư đó có chuyên môn sâu về lĩnh vực nghiên cứu các bệnh lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bệnh học phân tử": chuyên ngành nghiên cứu cơ chế bệnh ở cấp độ phân tử.
- Những tiến bộ trong bệnh học phân tử đã giúp tìm ra nhiều liệu pháp điều trị mới. (Sự phát triển của ngành nghiên cứu bệnh ở cấp độ phân tử đã mở ra các phương pháp chữa bệnh hiện đại.)
"bệnh học xã hội": ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội và sự phát sinh, phân bố bệnh tật.
- Bệnh học xã hội nghiên cứu ảnh hưởng của nghèo đói đến sức khoẻ cộng đồng. (Ngành này tìm hiểu tác động của điều kiện kinh tế xã hội kém lên tình trạng bệnh trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh lý học: từ đồng nghĩa, cùng chỉ ngành nghiên cứu về bệnh.
- Giải phẫu bệnh: chuyên ngành y học nghiên cứu những thay đổi về hình thái, cấu trúc của tế bào và mô do bệnh gây ra, là một phần quan trọng của bệnh học.
- Sinh bệnh học: chuyên ngành nghiên cứu về cơ chế phát sinh và phát triển của bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh lý học: ngành học về các quá trình bệnh.
- Pathology: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Thành ngữ liên quan
- Cơ chế bệnh học: quá trình và cách thức một bệnh phát sinh và phát triển trong cơ thể.
- Hiểu rõ cơ chế bệnh học giúp việc điều trị trở nên chính xác hơn. (Nắm vững cách thức bệnh diễn ra hỗ trợ cho các phương pháp chữa bệnh hiệu quả.)